- Nhẫn Hột KC
- |
- Nhẫn Kiểu 14
- |
- Bông Trắng
- |
- Nhẫn Kiểu 70
- |
- Lắc 70
- |
- Vòng KC
- |
- Mề Đai Trắng
- |
- Khánh 97
- |
- Mề Đai 97
- |
- Vòng 97
-
DIAMOND - A001Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N001
Trọng lượng (Weight)
0.545pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
5.24-5.15x3.13 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
SI1
Cấp màu (Color grade)
G Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A002Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N002
Trọng lượng (Weight)
0.511pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
5.16-5.15x3.16 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS1
Cấp màu (Color grade)
N Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A003Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N003
Trọng lượng (Weight)
0.160pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.53-3.49x2.07 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
H Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A004Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N004
Trọng lượng (Weight)
0.179pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.55-3.51x2.20 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A005Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N005
Trọng lượng (Weight)
1.009pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
6.61-6.53x3.83 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS1
Cấp màu (Color grade)
G Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A006Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N006
Trọng lượng (Weight)
0.358pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
4.78-4.74x2.53 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
SI3
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A007Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N007
Trọng lượng (Weight)
0.389pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
4.64-4.57x2.87 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS1
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A008Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N008
Trọng lượng (Weight)
0.363pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
4.60-4.57x2.81 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A009Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N009
Trọng lượng (Weight)
0.192pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.72-3.70x2.21 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS1
Cấp màu (Color grade)
M Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A010Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N010
Trọng lượng (Weight)
0.204pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.80-3.77x2.25 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A011Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N011
Trọng lượng (Weight)
0.182pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.71-3.69x2.14 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A012Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N012
Trọng lượng (Weight)
0.198pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.81-3.73x2.26 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
H Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A013Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N013
Trọng lượng (Weight)
0.216pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.87-3.85x2.35 inh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A014Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N014
Trọng lượng (Weight)
0.188pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.68-3.63x2.23 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A015Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N015
Trọng lượng (Weight)
0.222pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.93-3.88x2.37 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A016Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N016
Trọng lượng (Weight)
0.192pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.81-3.70x2.21 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A017Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N017
Trọng lượng (Weight)
0.181pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.74-3.67x2.13 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A018Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N018
Trọng lượng (Weight)
0.219pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.91-3.84x2.34 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
J Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A019Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N019
Trọng lượng (Weight)
0.199pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.82-3.80x2.23 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
K Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A020Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N020
Trọng lượng (Weight)
0.203pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.88-3.85x2.24 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
K Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A021Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N021
Trọng lượng (Weight)
0.229pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.98-3.91x2.34 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A022Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N022
Trọng lượng (Weight)
0.233pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.91-3.89x2.39 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
G Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A023Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N023
Trọng lượng (Weight)
0.214pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.96-3.91x2.31 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS1
Cấp màu (Color grade)
G Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A024Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N024
Trọng lượng (Weight)
0.226pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.95-3.91x2.33 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A025Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N025
Trọng lượng (Weight)
0.230pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.95-3.93x2.34 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A026Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N026
Trọng lượng (Weight)
0.219pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.91-3.89x2.30 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS1
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A027Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N027
Trọng lượng (Weight)
0.258pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
4.01-3.96x2.54 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A028Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N028
Trọng lượng (Weight)
0.222pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.92-3.84x2.36 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VS1
Cấp màu (Color grade)
G Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A029Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N029
Trọng lượng (Weight)
0.236pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
3.91-3.86x2.45 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
IF
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND - A030Mô tả (Description)
DIAMOND
Mã sản phẩm (N0)
N030
Trọng lượng (Weight)
0.221pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
4.01-3.95x2.28 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS2
Cấp màu (Color grade)
I Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND (SJC) - A031Mô tả (Description)
DIAMOND (SJC)
Mã sản phẩm (N0)
N031
Trọng lượng (Weight)
0.466pt Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
5.00 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS2
Cấp màu (Color grade)
E Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND (SJC) - A032Mô tả (Description)
DIAMOND (SJC)
Mã sản phẩm (N0)
N032
Trọng lượng (Weight)
1.355pt
Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
7.00 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
I2 (P2)
Cấp màu (Color grade)
F Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu -
DIAMOND (SJC) - A033Mô tả (Description)
DIAMOND (SJC)
Mã sản phẩm (N0)
N033
Trọng lượng (Weight)
0.474pt
Dạng cắt (Shape and cut)
TRÒN CÚC
Kích thước (Size)
5.00 Độ tinh khiết (Clarity Grade)
VVS2
Cấp màu (Color grade)
G Tiền Công (Fee)
Giá (Price)
Hotline (+84)903.806600. Hoặc (+84-8) 38. 300. 700
Hoặc Cơ sở dữ liệu
Powered by: Saigon Technology Solutions

